WinHSK
返回查词
ㄏㄜˊ
HSK1单字多音

ù (trong đánh mạt chược)

漢越 hòa, họa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打麻将或斗纸牌时某一家的牌合乎规定的要求,取得胜利

义项

Nghĩa
义项 HSK1

ù (trong đánh mạt chược)

打麻将或斗纸牌时某一家的牌合乎规定的要求,取得胜利

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️