返回查词 和牌hé páiHSK4Bài thắng (trong mạt chược)
读音
和
hú
ㄏㄜˊHSK1单字多音
ù (trong đánh mạt chược)
漢越 hòa, họa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打麻将或斗纸牌时某一家的牌合乎规定的要求,取得胜利
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
ù (trong đánh mạt chược)
打麻将或斗纸牌时某一家的牌合乎规定的要求,取得胜利
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️