WinHSK
返回查词
huò
ㄏㄜˊ
HSK1单字多音

nhào; trộn; hòa / nước; lần

漢越 hòa, họa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粉状或粒状物搀和在一起; 或加水搅拌使成较稀的东西
  2. 指洗东西换水的次数或一剂药煎的次数

义项

Nghĩa
义项 HSK1

nhào; trộn; hòa

粉状或粒状物搀和在一起; 或加水搅拌使成较稀的东西

义项 HSK1

nước; lần

指洗东西换水的次数或一剂药煎的次数

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️