WinHSK
返回查词
huó
ㄏㄜˊ
HSK1单字多音

nhào; nhồi; trộn (bột)

漢越 hòa, họa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性

义项

Nghĩa
义项 HSK1

nhào; nhồi; trộn (bột)

在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️

相关词

Từ liên quan
和面hé miànHSK1nhào bột