返回查词 和面hé miànHSK1nhào bột
读音
和
huó
ㄏㄜˊHSK1单字多音
nhào; nhồi; trộn (bột)
漢越 hòa, họa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
nhào; nhồi; trộn (bột)
在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️