WinHSK
返回查词
dàn
ㄉㄢˋ
HSK7-9单字多音

đạn; viên đạn / đạn; súng đạn; đạn pháo; bom

漢越 đàn, đạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (弹儿) 弹子
  2. 枪弹;炮弹;炸弹

义项

Nghĩa
义项 HSK4

đạn; viên đạn

(弹儿) 弹子

义项 HSK4

đạn; súng đạn; đạn pháo; bom

枪弹;炮弹;炸弹

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️