WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
炮弹
HSK7-9
n
0 · Lv.1
pàodàn
đạn pháo; đạn; đạn đại bác
漢越 pháo đạn
字解构
Phân tích chữ
炮
pào
多音
HSK7-9
đại bác; pháo / pháo đốt; pháo
弹
tán
多音
HSK4
bật; bắn; bắn ra / gảy; đánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
糖衣炮弹
táng yī pào dàn
HSK7-9
viên đạn bọc đường; mật ngọt chết ruồi
查词
复习
真题
工具
我的