返回查词
读音
撩
liāo
ㄌㄧㄠHSK1单字多音
vén; nâng / vảy
漢越 liêu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把东西垂下的部分掀起来
- 用手舀水由下往上甩出去
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
vén; nâng
把东西垂下的部分掀起来
她往上撩了撩头发。
Tā wǎng shàng liāo le liāo tóufa.
≈HSK6
Cô ấy vén tóc lên.
She lifted her hair up.
义项 ②≈HSK1
vảy
用手舀水由下往上甩出去
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️