WinHSK
返回查词
cuán
ㄗㄢˇ
HSK7-9单字多音

thu thập; góp; góp lại; ghép; lắp; lắp ráp; gom; tích

漢越 toàn, toản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚在一起;把分散的东西合成一整体

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

thu thập; góp; góp lại; ghép; lắp; lắp ráp; gom; tích

聚在一起;把分散的东西合成一整体

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️