WinHSK
返回查词
hún
ㄏㄨㄣˋ
HSK6单字多音

đục / hồ đồ

漢越 côn, hỗn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“{浑}”;浑浊
  2. 糊涂;不明事理

义项

Nghĩa
义项 HSK6

đục

同“{浑}”;浑浊

义项 HSK6

hồ đồ

糊涂;不明事理

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️