返回查词
读音
绷
běng
ㄅㄥˇHSK7-9单字多音
xị mặt; cau mặt; sầm mặt / ráng; gắng; gắng gượng; chịu đựng
漢越 băng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 板着
- 勉强支撑
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
xị mặt; cau mặt; sầm mặt
板着
义项 ②≈HSK7-9
ráng; gắng; gắng gượng; chịu đựng
勉强支撑
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️