返回查词 绷瓷bēng cíHSK7-9đồ sứ men rạn
读音
绷
bèng
ㄅㄥˇHSK7-9单字多音
nứt; tét; toác; nứt nẻ / rất; cực; vô cùng; cực kỳ
漢越 băng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裂开
- 用在某些形容词的前面,表示程度深
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
nứt; tét; toác; nứt nẻ
裂开
义项 ②≈HSK7-9
rất; cực; vô cùng; cực kỳ
用在某些形容词的前面,表示程度深
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️