WinHSK
返回查词
zàng
ㄗㄤˋ
HSK6单字多音

tạng / tạng; nội tạng

漢越 tang, táng, tạng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医称心、肝、脾、肺、肾为脏
  2. 人或动物胸腔和腹腔内器官的统称

义项

Nghĩa
义项 HSK3

tạng

中医称心、肝、脾、肺、肾为脏

姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。

HSK6

义项 HSK3

tạng; nội tạng

人或动物胸腔和腹腔内器官的统称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️