WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
心脏
HSK6
n
0 · Lv.1
xīnzàng
tim; trái tim
漢越 tâm tạng
字解构
Phân tích chữ
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
脏
zāng
多音
HSK3
dơ; bẩn; ô uế; bẩn thỉu / thô tục; tục tĩu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
心脏病
xīnzànɡbìnɡ
HSK6
bệnh tim
心脏外科
xīn zāng wài kē
HSK6
khoa tim
心脏疾患
xīn zāng jí huàn
HSK6
bệnh tim
心脏衰弱
xīn zāng shuāi ruò
HSK7-9
yếu tim
查词
复习
真题
工具
我的