WinHSK
返回查词
xiù
ㄔㄡˋ
HSK5单字多音

mùi vị / ngửi

漢越 khứu, xú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气味
  2. 同''嗅''

义项

Nghĩa
义项 HSK5

mùi vị

气味

义项 HSK5

ngửi

同''嗅''

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️