WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
读音
xiù · HSK5
chòu · HSK5
臭
xiù
ㄔㄡˋ
HSK5
单字
多音
mùi vị / ngửi
漢越 khứu, xú
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
气味
同''嗅''
义项
Nghĩa
义项 ①
≈HSK5
mùi vị
气味
义项 ②
≈HSK5
ngửi
同''嗅''
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
乳臭
rǔ chòu
HSK7-9
hôi sữa; hơi sữa; hoi sữa (tỏ ý kinh khi thường)
乳臭未干
rǔ xiù wèi gān
HSK7-9
chưa ráo máu đầu; hỉ mũi chưa sạch; miệng còn hôi sữa; còn chưa ráo máu đầu
无声无臭
wú shēng wú xiù
HSK5
im hơi bặt tiếng; không tiếng tăm; vô danh; không kèn không trống
查词
复习
真题
工具
我的