WinHSK
返回查词
shuí
ㄕㄨㄟˊ
HSK1单字多音

ai (câu hỏi đề cập đến người được hỏi) / ai (trong câu hỏi tu từ)

漢越 thùy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 问题指的是被问到的人
  2. 用于反问句,表示没有一个人
  3. 指不能肯定的人,包括不知道的人
  4. 表示任何人或无论什么人
  5. 在句子中重复,用来指代一个人
  6. 使主语和宾语都指两个不同的人

义项

Nghĩa
义项 HSK1

ai (câu hỏi đề cập đến người được hỏi)

问题指的是被问到的人

谁会参加今晚的聚会?

shuí huì cān jiā jīn wǎn de jù huì

HSK1

Ai sẽ tham dự buổi tụ tập tối nay?

Who will attend tonight's party?

这么简单的事,谁不会?

zhè me jiǎn dān de shì, shuí bù huì

HSK1

Việc đơn giản thế này, ai mà không biết chứ?

Such a simple thing, who can't do it?

刚才来的人是谁?

gāng cái lái de rén shì shuí

HSK1

Người vừa đến là ai vậy?

Who was the person who just came?

谁告诉你这个消息的?

shuí gào sù nǐ zhè gè xiāo xī de

HSK1

Ai đã nói cho bạn tin này vậy?

Who told you this news?

谁都喜欢他。

shuí dōu xǐ huān tā

HSK1

Mọi người đều thích anh ấy.

Everyone likes him.

谁都知道这个消息。

shuí dōu zhī dào zhè gè xiāo xī

HSK1

Ai cũng biết tin này.

Everyone knows this news.

你等谁,谁就会来找你。

nǐ děng shuí, shuí jiù huì lái zhǎo nǐ

HSK1

Bạn đợi ai, người đó sẽ đến gặp bạn.

Whoever you wait for will come to you.

谁帮了我,我就感谢谁。

shuí bāng le wǒ, wǒ jiù gǎn xiè shuí

HSK2

Ai giúp tôi, tôi sẽ cảm ơn người đó.

Whoever helps me, I will thank them.

那是谁家的宝贝呀?

Nà shì shuí jiā de bǎobèi ya?

HSK3

Đó là con của nhà ai thế?

Whose precious child is that?

那个乌克兰人是谁?

Nà ge Wūkèlán rén shì shuí?

HSK3

Người Ukraine kia là ai?

Who is that Ukrainian?

那个乌克兰人是谁?

Nàge wūkèlán rén shì shuí?

HSK4

Người Ukraine kia là ai?

Who is that Ukrainian person?

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 HSK1

ai (trong câu hỏi tu từ)

用于反问句,表示没有一个人

义项 HSK1

ai; ai đó; bất kì ai (không chắc chắn)

指不能肯定的人,包括不知道的人

义项 HSK1

ai; mọi người; bất cứ ai (trong một phạm vi nhất định)

表示任何人或无论什么人

义项 HSK1

ai; bất kì ai (lặp lại trong câu, dùng để chỉ một người)

在句子中重复,用来指代一个人

义项 6HSK1

ai (làm cả chủ ngữ và tân ngữ)

使主语和宾语都指两个不同的人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️