返回查词 首都shǒudūHSK4thủ đô; thủ phủ成都chéng dūHSK3Thành Đô都会dūhuìHSK7-9đô thị; thành thị; thành phố都市dūshìHSK6thành phố; đô thị; thành phố lớn雾都wù dōuHSK5thành phố sương mù (Trùng Khánh)京都jīng dōuHSK4kinh đô; kinh thành古都gǔ dōuHSK5cố đô; kinh đô cổ都城dūchénɡHSK3thủ đô; thủ phủ; đô thành魔都mó dōuHSK7-9Thượng Hải (cách gọi khác)帝都dì dūHSK6đế đô
读音
都
dū
ㄉㄡHSK4单字多音
đô; thủ đô; thủ phủ; kinh đô / đô thị; thành phố; thành thị
漢越 đô
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特指首都
- 大城市,也指以盛产某种东西而闻名的城市
- 旧时某些地区县与乡之间的政权机关
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
đô; thủ đô; thủ phủ; kinh đô
特指首都
义项 ②≈HSK1
đô thị; thành phố; thành thị
大城市,也指以盛产某种东西而闻名的城市
义项 ③≈HSK1
đô (cơ quan hành chính)
旧时某些地区县与乡之间的政权机关
义项 ④≈HSK1
họ Đô
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️