WinHSK
返回查词
ㄉㄡ
HSK4单字多音

đô; thủ đô; thủ phủ; kinh đô / đô thị; thành phố; thành thị

漢越 đô

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特指首都
  2. 大城市,也指以盛产某种东西而闻名的城市
  3. 旧时某些地区县与乡之间的政权机关

义项

Nghĩa
义项 HSK1

đô; thủ đô; thủ phủ; kinh đô

特指首都

义项 HSK1

đô thị; thành phố; thành thị

大城市,也指以盛产某种东西而闻名的城市

义项 HSK1

đô (cơ quan hành chính)

旧时某些地区县与乡之间的政权机关

义项 HSK1

họ Đô

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️