WinHSK

一定

HSK3adj, adv
0 · Lv.1
yídìng

phải; nhất định; cần phải; chắc chắn (biểu thị kiên quyết hoặc xác định)

fixed; specified; definite; regular 每一种弹簧都有

漢越 nhất định

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →