拼
一带
HSK6n 0 · Lv.1
yídài
vùng; khu vực; dải đất; khu vực quanh
district; region 江南
漢越 nhất đới
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指某处及其附近地方
等级
义项 ①n≈HSK6
vùng; khu vực; dải đất; khu vực quanh
泛指某处及其附近地方
免费例句
北京一带风景优美。
Běijīng yīdài fēngjǐng yōuměi.
≈HSK5
Khu vực quanh Bắc Kinh có phong cảnh đẹp.
The Beijing area has beautiful scenery.
山区一带气候凉爽。
Shānqū yīdài qìhòu liángshuǎng.
≈HSK5
Khu vực vùng núi có khí hậu mát mẻ.
The climate in the mountainous area is cool.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分