WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一律
HSK6
adv
0 · Lv.1
yílǜ
giống; đều; giống nhau; như nhau
same; alike; uniform 参见:千篇
漢越 nhất luật
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
律
lǜ
HSK4
pháp luật; quy tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
千篇一律
qiān piān yí lǜ
HSK6
nghìn bài một điệu; bài nào như bài nấy; rập theo một khuôn khổ (thơ văn đơn điệu, nhàm chán)
千遍一律
qiān biàn yí lǜ
HSK6
máy móc; rập khuôn; nghìn bài như một
查词
复习
真题
工具
我的