拼
一次
HSK2adj, measure 0 · Lv.1
yícì
lần đầu tiên (diễn đạt sự thay đổi hoặc sự xuất hiện chỉ có một lần)
once 我只见过她
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lần đầu tiên (diễn đạt sự thay đổi hoặc sự xuất hiện chỉ có một lần)
once 我只见过她