WinHSK

一致

HSK5adj, adv
0 · Lv.1
yízhì

nhất quán; giống nhau; tương đồng; đồng nhất

identical; unanimous; consistent; coincident 我们要解放思想,实事求是,团结

漢越 nhất trí
真题测试Đề thi thật即将上线