WinHSK

一致

HSK5adj, adv
0 · Lv.1
yízhì

nhất quán; giống nhau; tương đồng; đồng nhất

identical; unanimous; consistent; coincident 我们要解放思想,实事求是,团结

漢越 nhất trí

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的判断是一致的。

tāmen de pànduàn shì yīzhì de.

HSK5

Phán đoán của họ là giống nhau.

Their judgments are consistent.

他们的答案是一致的。

Tāmen de dá'àn shì yīzhì de.

HSK5

Câu trả lời của họ là giống nhau.

Their answers are consistent.

他们一致决定去旅行。

Tāmen yīzhì juédìng qù lǚxíng.

HSK5

Họ cùng nhau quyết định đi du lịch.

They unanimously decided to go on a trip.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

大家还有什么疑问没?HSK5
大家还有什么疑问没?
没有了,我们的意见一致,都赞成这样解决。