WinHSK

一致

HSK5adj, adv
0 · Lv.1
yízhì

nhất quán; giống nhau; tương đồng; đồng nhất

identical; unanimous; consistent; coincident 我们要解放思想,实事求是,团结

漢越 nhất trí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.