WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一起
HSK2
adv
0 · Lv.1
yìqǐ
cùng; cùng nhau làm gì
in the same place, group, etc 他们是
漢越 nhất khởi
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
起
qǐ
HSK1
dậy; lên; bắt đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
在一起
zài yì qǐ
HSK2
cùng nhau; ở bên nhau
一起阅读
yì qǐ yuè dú
HSK4
đọc cùng nhau
围在一起
wéi zài yì qǐ
HSK4
tụ lại; nhóm lại
挤在一起
jǐ zài yì qǐ
HSK5
Đứng sát vào nhau; dồn lại vào nhau; dí vào nhau
聚在一起
jù zài yì qǐ
HSK4
tụ họp lại với nhau
查词
复习
真题
工具
我的