WinHSK

一起

HSK2adv
0 · Lv.1
yìqǐ

cùng; cùng nhau làm gì

in the same place, group, etc 他们是

漢越 nhất khởi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示同一个地点,同时做某事
  2. 一共
  3. 同一个地方
义项 advHSK2

cùng; cùng nhau làm gì

表示同一个地点,同时做某事

免费例句

我没和姐姐一起去中国。

HSK1

我们常常一起看电影。

Wǒmen chángcháng yīqǐ kàn diànyǐng.

HSK2

Chúng tôi thường cùng nhau đi xem phim.

We often watch movies together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK2

tổng cộng; cả thảy; tất cả; cộng lại

一共

义项 nHSK2

ở cùng một nơi, một chỗ.

同一个地方

免费例句

我们终于在一起了。

Wǒmen zhōngyú zài yīqǐ le.

HSK2

Cuối cùng chúng tôi cũng ở bên nhau rồi.

We are finally together.

他们一块学习中文。

Tāmen yīkuài xuéxí zhōngwén.

HSK2

Họ cùng nhau học tiếng Trung.

They study Chinese together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。