WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一边
HSK3
adv
0 · Lv.1
yìbiān
mặt bên; một mặt
one side 在这个问题上我站在你的
漢越 nhất biên
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
边
biān
HSK1
bên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一边倒
yì biān dǎo
HSK4
nghiêng về một phía; thiên về một bên
一边伺候
yì biān cì hou
HSK7-9
chực sẵn
查词
复习
真题
工具
我的