拼
丁亥
HSK1time, n 0 · Lv.1
dīnghài
Đinh Hợi
漢越
字解构
Phân tích chữ丁dīngHSK7-9con trai; tráng đinh; người trưởng thành (đàn ông)亥hàiHSK1hợi (ngôi cuối cùng trong Địa Chi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đinh Hợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →