拼
上面
HSK2n 0 · Lv.1
shàngmiàn
phía trên; phần trên
elder generation (of one's family); elders
漢越 thượng diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (上面儿) 位置较高的地方
- 次序靠前的部分;文章或讲话中前于现在所叙述的部分
- 物体的表面
- 方面
- 指上级
- 指家族中上一辈
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK2
phía trên; phần trên
(上面儿) 位置较高的地方
免费例句
下面那个大,上面那个小。
≈HSK1
你在上面看见北京了吗?
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n, nlocal≈HSK2
trên; trước (thứ tự)
次序靠前的部分;文章或讲话中前于现在所叙述的部分
义项 ③n, nlocal≈HSK2
trên mặt
物体的表面
免费例句
书的上面有一些水渍。
shū de shàng miàn yǒu yī xiē shuǐ zì
≈HSK2
Trên mặt sách có vài vệt nước.
There are some water stains on the book.
桌子上有一层灰尘。
zhuō zi shàng yǒu yī céng huī chén
≈HSK2
Trên mặt bàn có một lớp bụi.
There is a layer of dust on the table.
义项 ④n, nlocal≈HSK2
mặt; phương diện
方面
义项 ⑤n, nlocal≈HSK2
cấp trên
指上级
免费例句
上面给了我们新的任务。
Shàngmiàn gěi le wǒmen xīn de rènwu.
≈HSK3
Cấp trên giao cho chúng tôi nhiệm vụ mới.
The higher-ups gave us a new task.
义项 6n, nlocal≈HSK2
trên; vai trên; hàng trên; lớp trên (trong họ hàng thân tộc)
指家族中上一辈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分