WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
上面
HSK2
n
0 · Lv.1
shàngmiàn
phía trên; phần trên
elder generation (of one's family); elders
漢越 thượng diện
字解构
Phân tích chữ
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
面
miàn
HSK1
mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上面儿
shàng miàn ér
HSK2
phần trên; trên; ở trên
查词
复习
真题
工具
我的