WinHSK

不再

HSK6adv
0 · Lv.1
búzài

không còn; không ... nữa

漢越 bất tái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不重复出现
义项 advHSK6

không còn; không ... nữa

不重复出现

免费例句

她不再为公司工作了。

Tā bùzài wèi gōngsī gōngzuò le.

HSK3

Cô ấy không làm việc cho công ty nữa.

She no longer works for the company.

千万不要因为失败而不再努力,通过失败你能获得别人没有的经验。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。