WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不再
HSK6
adv
0 · Lv.1
búzài
không còn; không ... nữa
漢越 bất tái
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
时不再来
shí bú zài lái
HSK6
thời gian không quay lại
青春不再
qīng chūn bú zài
HSK6
(văn học) tuổi trẻ của một người sẽ không bao giờ trở lại
查词
复习
真题
工具
我的