拼
不再
HSK6adv 0 · Lv.1
búzài
không còn; không ... nữa
漢越 bất tái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不重复出现
等级
义项 ①adv≈HSK6
không còn; không ... nữa
不重复出现
免费例句
她不再为公司工作了。
Tā bùzài wèi gōngsī gōngzuò le.
≈HSK3
Cô ấy không làm việc cho công ty nữa.
She no longer works for the company.
千万不要因为失败而不再努力,通过失败你能获得别人没有的经验。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分