WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不准
HSK7-9
0 · Lv.1
bù
zhǔn
không được; không cho phép
漢越 bất chuẩn
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不准确
bù zhǔn què
HSK7-9
không đúng; không chính xác
不准笑
bù zhǔn xiào
HSK7-9
không được cười
不准许
bù zhǔn xǔ
HSK7-9
cấm
吃不准
chī bù zhǔn
HSK7-9
không chắc
拿不准
ná bù zhǔn
HSK7-9
nghi ngờ
说不准
shuō bù zhǔn
HSK7-9
có lẽ; nhỡ đâu; biết đâu; cũng có thể; nói không chừng; không biết chừng
查词
复习
真题
工具
我的