WinHSK

不准

HSK7-9
0 · Lv.1
zhǔn

không được; không cho phép

漢越 bất chuẩn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不许可;不允许。
义项 vHSK7-9

không được; không cho phép

不许可;不允许。

免费例句

教室里不准吃东西。

Jiàoshì lǐ bù zhǔn chī dōngxi.

HSK4

Không được phép ăn uống trong lớp học.

Eating is not allowed in the classroom.

不准时的人很难获得别人的信任,迟到总是会给人留下不好的印象。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。