拼
不同
HSK3 0 · Lv.1
bùtóng
khác nhau; không giống
漢越 bất đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不一样。比“不一样”更书面正式
等级
义项 ①adj≈HSK3
khác nhau; không giống
不一样。比“不一样”更书面正式
免费例句
北极和南极,气候不同。
Běijí hé Nánjí, qìhòu bùtóng.
≈HSK1
Bắc Cực và Nam Cực, khí hậu khác nhau.
The climates of the North and South Poles are different.
白天和黑夜,光线不同。
Báitiān hé hēiyè, guāngxiàn bùtóng.
≈HSK1
Ban ngày và ban đêm, ánh sáng khác nhau.
Day and night have different light.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分