WinHSK

不同

HSK3
0 · Lv.1
tóng

khác nhau; không giống

漢越 bất đồng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不一样。比“不一样”更书面正式
义项 adjHSK3

khác nhau; không giống

不一样。比“不一样”更书面正式

免费例句

北极和南极,气候不同。

Běijí hé Nánjí, qìhòu bùtóng.

HSK1

Bắc Cực và Nam Cực, khí hậu khác nhau.

The climates of the North and South Poles are different.

白天和黑夜,光线不同。

Báitiān hé hēiyè, guāngxiàn bùtóng.

HSK1

Ban ngày và ban đêm, ánh sáng khác nhau.

Day and night have different light.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。