WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不堪
HSK7-9
v, adj
0 · Lv.1
bùkān
chịu không thấu; không chịu nổi
cannot bear/stand 参见: 不堪
漢越 bất kham
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不堪一击
bù kān yì jī
HSK7-9
mong manh dễ vỡ; không chịu nổi một đòn
不堪入目
bù kān rù mù
HSK7-9
khó coi
不堪回首
bù kān huí shǒu
HSK7-9
nghĩ lại mà kinh; không nỡ nhớ lại; không dám nhớ lại; không muốn nhìn lại quá khứ; nghĩ lại mà đau đớn lòng
不堪设想
bù kān shè xiǎng
HSK7-9
không dám nghĩ; khó mà tưởng tượng
不堪重负
bù kān zhòng fù
HSK7-9
không thể đảm đương gánh vác nổi
拥挤不堪
yōng jǐ bù kān
HSK7-9
đầy mứt
烦躁不堪
fán zào bù kān
HSK7-9
bực bội không chịu nổi
狼狈不堪
láng bèi bù kān
HSK7-9
nhếch nhác ko thể nhìn nổi
疲惫不堪
píbèi-bùkān
HSK7-9
sức cùng lực kiệt; vô cùng mệt mỏi
苦不堪言
kǔ bù kān yán
HSK7-9
vô cùng khốn khổ
查词
复习
真题
工具
我的