WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
疲惫不堪
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
píbèi-bùkān
sức cùng lực kiệt; vô cùng mệt mỏi
漢越 bì bị bất kham
字解构
Phân tích chữ
疲
pí
HSK6
mệt mỏi; mệt nhọc; mỏi mệt; mệt nhoài
惫
bèi
HSK7-9
mệt đuối; mệt phờ; mệt nhoài; mệt lử; mệt lả; mệt mỏi
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
堪
kān
HSK7-9
chịu nổi; chịu được; kham nổi; chịu đựng nổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的