WinHSK

不堪

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
bùkān

chịu không thấu; không chịu nổi

cannot bear/stand 参见: 不堪

漢越 bất kham

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 承受不了
  2. 不可,不能(多用于不好的方面)。
  3. 用在消极意义的形容词后面,表示程度深。
  4. 坏到极深的程度。
义项 vHSK7-9

chịu không thấu; không chịu nổi

承受不了

免费例句

他压力太大,不堪重负。

Tā yālì tài dà, bù kān zhòng fù.

HSK6

Anh ấy chịu áp lực quá lớn, không chịu nổi gánh nặng.

He is under too much pressure and can't bear the burden.

病痛折磨让人不堪忍受。

Bìngtòng zhémó ràng rén bùkān rěnshòu.

HSK6

Bệnh tật dày vò khiến người ta không chịu nổi.

The torment of illness is unbearable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

không thể; không muốn

不可,不能(多用于不好的方面)。

免费例句

他的言语令人不堪入耳。

Tā de yányǔ lìng rén bùkān rù ěr.

HSK6

Lời nói của anh ấy thật khó nghe.

His words were unbearable to hear.

这些场景让人不堪回首。

Zhèxiē chǎngjǐng ràng rén bùkān huíshǒu.

HSK6

Những cảnh tượng này không ai muốn nhớ lại.

These scenes are too painful to recall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

vô cùng; không dám (dùng sau tính từ mang nghĩa tiêu cực, biểu thị mức độ sâu sắc)

用在消极意义的形容词后面,表示程度深。

免费例句

听到这些,他伤心不堪。

Tīng dào zhèxiē, tā shāngxīn bùkān.

HSK6

Nghe những điều này, anh ấy đau lòng vô cùng.

Hearing this, he was extremely sad.

孩子脏得不堪入目。

Háizi zāng de bùkān rùmù.

HSK6

Đứa trẻ bẩn đến mức không dám nhìn.

The child is so dirty that it's unbearable to look at.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

không thể; đáng buồn; không chịu được (xấu đến mức cực kỳ tồi tệ)

坏到极深的程度。

免费例句

房间里的环境不堪入目。

Fángjiān lǐ de huánjìng bùkān rù mù.

HSK6

Cảnh tượng trong phòng thật khó coi.

The condition of the room was an eyesore.

那条路泥泞得不堪行走。

Nà tiáo lù nínìng de bùkān xíngzǒu.

HSK6

Con đường đó lầy lội đến mức không thể đi được.

That road was so muddy it was impassable.