WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不如
HSK4
v
0 · Lv.1
bùrú
không bằng; chẳng bằng
漢越 bất như
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
如
rú
HSK3
như; như mong muốn; như ý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不如说
bùrú shuō
HSK7-9
chi bằng nói, chẳng bằng nói
倒不如
dǎo bù rú
HSK4
chi bằng...; không bằng...; thà rằng... còn hơn...
还不如
hái bù rú
HSK3
để tốt hơn ... / cũng có thể ..; không bằng; thậm chí không bằng
不如人意
bù rú rén yì
HSK4
để lại nhiều điều mong muốn
不如现在
bù rú xiàn zài
HSK4
không bằng bây giờ
猪狗不如
zhū gǒu bù rú
HSK5
thấp hơn thấp
生不如死
shēng bù rú sǐ
HSK4
sống không bằng chết
禽兽不如
qín shòu bù rú
HSK7-9
không bằng cầm thú
自叹不如
zì tàn bù rú
HSK7-9
tự thẹn không bằng
自愧不如
zì kuì bù rú
HSK7-9
mặc cảm; tự ti
查词
复习
真题
工具
我的