WinHSK

不如

HSK4v
0 · Lv.1
bùrú

không bằng; chẳng bằng

漢越 bất như

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比不上
  2. 用在后一分句开头,表示经过比较之后作出选择(常跟上文的“与其”相呼应)
义项 vHSK4

không bằng; chẳng bằng

比不上

免费例句

我的中文成绩不如班长。

HSK2

那些衣服她不喜欢了,放着也是放着,不如送人吧。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK4

chi bằng; thà rằng

用在后一分句开头,表示经过比较之后作出选择(常跟上文的“与其”相呼应)

免费例句

与其看电视,不如读一本好书。

yǔ qí kàn diàn shì,bù rú dú yī běn hǎo shū。

HSK3

Thay vì xem ti vi, chi bằng đọc một cuốn sách hay.

Rather than watching TV, it's better to read a good book.

与其继续争论,不如冷静思考。

yǔ qí jì xù zhēng lùn, bù rú lěng jìng sī kǎo

HSK3

Thay vì tiếp tục tranh luận, chi bằng bình tĩnh suy nghĩ.

Rather than continuing to argue, it's better to think calmly.