WinHSK

不已

HSK6v
0 · Lv.1
bùyǐ

không ngớt; không thôi; không dứt

漢越 bất dĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在动词后面,表示一直持续、不停止
义项 vHSK6

không ngớt; không thôi; không dứt

用在动词后面,表示一直持续、不停止

免费例句

他弹奏欢快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声呜咽。

HSK5

他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。