WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不已
HSK6
v
0 · Lv.1
bùyǐ
không ngớt; không thôi; không dứt
漢越 bất dĩ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
伤心不已
shāng xīn bù yǐ
HSK6
vô cùng đau lòng; tan nát cõi lòng
兴奋不已
xīng fèn bù yǐ
HSK6
Hưng phấn tột độ; cực kỳ vui mừng
惊叹不已
jīng tàn bù yǐ
HSK7-9
kinh ngạc không ngừng
懊悔不已
ào huǐ bù yǐ
HSK6
Hối hận/ân hận không thôi
缠绵不已
chán mián bù yǐ
HSK7-9
để bám lấy nhau một cách yêu thương
羡慕不已
xiàn mù bù yǐ
HSK6
hâm mộ không ngừng
赞叹不已
zàntàn-bùyǐ
HSK7-9
tán thưởng không ngớt
颤抖不已
chàn dǒu bù yǐ
HSK7-9
run rẩy không ngừng
查词
复习
真题
工具
我的