WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不懂
HSK2
phrase
0 · Lv.1
bù
dǒng
không hiểu
漢越
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
懂
dǒng
HSK2
hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不懂事
bù dǒng shì
HSK2
vụng dại; Không hiểu chuyện; Thiếu chín chắn
弄不懂
nòng bù dǒng
HSK4
Không hiểu, không biết
搞不懂
gǎo bù dǒng
HSK5
không hiểu nổi
看不懂
kàn bù dǒng
HSK2
không hiểu
不懂装懂
bù dǒng zhuāng dǒng
HSK4
không biết mà giả vờ hiểu
半懂不懂
bàn dǒng bu dǒng
HSK2
hiểu lơ mơ; nửa hiểu nửa không; hiểu một cách mơ hồ
懂不懂?
dǒng bu dǒng ?
HSK2
Có hiểu không?
查词
复习
真题
工具
我的