拼
不振
HSK7-9adj 0 · Lv.1
búzhèn
không phấn chấn; không vượng; không thịnh vượng
dispirited; dejected; listless; languorous; lethargic; sluggish 参见:萎靡 不振 ;一蹶 不振 食欲 不振 have no appetite; lose one's appetite 精神 不振 be in low spirits
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
精神不振
jīngshén bù zhèn
≈HSK5
tinh thần không phấn chấn
low-spirited; listless
如果钾元素得不到及时补充,就会导致人们倦怠疲劳、精神不振。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分