WinHSK

不振

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhèn

không phấn chấn; không vượng; không thịnh vượng

dispirited; dejected; listless; languorous; lethargic; sluggish 参见:萎靡 不振 ;一蹶 不振 食欲 不振 have no appetite; lose one's appetite 精神 不振 be in low spirits

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.