拼
一蹶不振
HSK1idioms 0 · Lv.1
yìjuěbúzhèn
thất bại hoàn toàn; ngã một cái hết gượng dậy
collapse after one setback; never be able to recover after a setback 这场比赛要么使他一举成名,要么使他
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất蹶HSK1不bùHSK1không, bất, phi, vô振zhènHSK7-9rung; dao động; chấn động; rung động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分