WinHSK

不易

HSK5adj, v
0 · Lv.1
búyì

bất biến; không đổi

not to be altered; not to be changed 参见: 不易 之分; 不易 之论 [ 相关词条 ] 不易之分 [名] unswerving integrity 不易之论 irrefutable argument; undeniable truth

漢越 bất dịch

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →