WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不满
HSK4
adj
0 · Lv.1
bùmǎn
bất mãn; không vừa lòng; không hài lòng
漢越 bất mãn
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
满
mǎn
HSK3
đầy; chật; kín
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不满意
bù mǎn yì
HSK4
không hài lòng, không thỏa mãn
不满足
bù mǎn zú
HSK4
đáng tiếc; Không thỏa mãn; Không đủ điều kiện
心存不满
xīn cún bù mǎn
HSK4
bất bình
欲求不满
yù qiú bù mǎn
HSK6
Không hài lòng mong muốn, vã
查词
复习
真题
工具
我的