拼
不良
HSK5adj 0 · Lv.1
bùliáng
xấu; kém; rối loạn; có hại; không có hiệu quả
defective 绝缘 不良 defective insulation 接触 不良 loose contact [ 相关词条 ] 不良贷款 [名] non-performing loan 不良导体 [名] [物理] poor conductor 不良分子 [名] undesirable person/element; antisocial element
漢越 bất lương
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分