拼
不良
HSK5adj 0 · Lv.1
bùliáng
xấu; kém; rối loạn; có hại; không có hiệu quả
defective 绝缘 不良 defective insulation 接触 不良 loose contact [ 相关词条 ] 不良贷款 [名] non-performing loan 不良导体 [名] [物理] poor conductor 不良分子 [名] undesirable person/element; antisocial element
漢越 bất lương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不好
等级
义项 ①adj≈HSK5
xấu; kém; rối loạn; có hại; không có hiệu quả
不好
免费例句
他有一些不良习惯。
tā yǒu yìxiē bùliáng xíguàn.
≈HSK5
Anh ấy có một vài thói quen xấu.
He has some bad habits.
长期熬夜会有不良影响。
Chángqī áoyè huì yǒu bùliáng yǐngxiǎng.
≈HSK5
Thức khuya liên tục sẽ gây hại cho sức khỏe.
Staying up late for a long time will have adverse effects.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分