拼
接触不良
HSK5v 0 · Lv.1
jiēchùbùliáng
tiếp xúc không tốt
漢越
字解构
Phân tích chữ接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc触chùHSK5tiếp xúc; đụng; chạm; va不bùHSK1không, bất, phi, vô良liángHSK5tốt; lành; hay; tài; giỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分